NHỮNG ĐIỂM MỚI THEO 4 CHÍNH SÁCH CỐT LÕI CỦA DỰ THẢO LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM (SỬA ĐỔI)
Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) đang được Bộ Y tế tiếp tục lấy ý kiến, hoàn thiện với nhiều nội dung mới theo hướng quản lý dựa trên nguy cơ, tăng cường hậu kiểm, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Sau hơn 15 năm triển khai Luật An toàn thực phẩm năm 2010, thực tiễn quản lý, sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng thực phẩm đã có nhiều thay đổi. Sự phát triển của khoa học, công nghệ, thương mại điện tử, các mô hình sản xuất – kinh doanh mới và yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm.
Theo thông tin được Bộ Y tế công bố, dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) tập trung vào 4 chính sách cốt lõi, hướng tới đổi mới phương thức quản lý, kiểm soát nguy cơ từ sớm, từ xa và nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
1. Quản lý an toàn thực phẩm dựa trên kiểm soát nguy cơ xuyên suốt chuỗi cung ứng
Một trong những định hướng quan trọng của dự thảo là chuyển mạnh sang phương thức quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguy cơ, kiểm soát xuyên suốt từ sản xuất ban đầu, chế biến, lưu thông đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Theo đề xuất tại dự thảo, thực phẩm sau thu hái, đánh bắt, khai thác, giết mổ phải đáp ứng các giới hạn về dư lượng thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật và các tác nhân gây ô nhiễm theo quy định, đồng thời tham khảo các tiêu chuẩn, thỏa thuận và điều ước quốc tế có liên quan.
Đối với khâu sản xuất, dự thảo tiếp tục đề xuất cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải đáp ứng điều kiện Thực hành sản xuất tốt (GMP); đồng thời hướng tới áp dụng các nguyên tắc, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm tiên tiến như GHP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 và các hệ thống phù hợp khác theo lộ trình do Chính phủ quy định.
Một điểm đáng chú ý là dự thảo đề xuất phân loại thực phẩm để áp dụng biện pháp quản lý phù hợp với từng nhóm, trong đó có:
Nhóm thực phẩm phải đăng ký bản công bố hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi lưu hành và được hậu kiểm trên thị trường.
Nhóm thực phẩm không phải thực hiện công bố và được thực hiện hậu kiểm trên thị trường.
Cách tiếp cận này hướng tới quản lý phù hợp với mức độ nguy cơ của từng nhóm thực phẩm, đồng thời tăng trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh.
2. Đổi mới phương thức kiểm tra, tăng cường hậu kiểm thực phẩm trên thị trường
Chính sách thứ hai tập trung vào cải cách phương thức quản lý và cơ chế kiểm tra an toàn thực phẩm, trong đó hậu kiểm tiếp tục giữ vai trò quan trọng.
Đối với thực phẩm nhập khẩu, dự thảo tiếp tục duy trì các phương thức kiểm tra nhà nước, đồng thời đề xuất giao Chính phủ quy định chi tiết việc kiểm tra chặt, kiểm tra thông thường, kiểm tra giảm và miễn kiểm tra nhà nước đối với từng nhóm thực phẩm phù hợp.
Một số nhóm sản phẩm được sản xuất tại các cơ sở áp dụng các tiêu chuẩn, hệ thống quản lý tiên tiến như Global GAP, ASEAN GAP, hữu cơ, RA, GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 được đề xuất áp dụng phương thức kiểm tra giảm.
Dự thảo cũng định hướng tăng cường hậu kiểm tại cửa khẩu thông qua lấy mẫu kiểm nghiệm ngẫu nhiên theo tỷ lệ nhất định. Khi phát hiện kết quả kiểm nghiệm không đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền thực hiện truy xuất nguồn gốc, triển khai các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn sự cố và xử lý vi phạm theo quy định.
Đặc biệt, hoạt động kiểm tra được định hướng thực hiện dựa trên dữ liệu và mức độ nguy cơ, bao gồm kết quả đánh giá nguy cơ, kết quả kiểm nghiệm, thông tin về sự cố an toàn thực phẩm, kết quả giám sát và lịch sử chấp hành pháp luật của cơ sở sản xuất, kinh doanh.
Qua đó, việc kiểm tra có thể tập trung nguồn lực vào những cơ sở, sản phẩm và nhóm nguy cơ cần được giám sát chặt chẽ hơn.
3. Số hóa và xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm
Chuyển đổi số là một trong những nội dung nổi bật của dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi).
Theo định hướng được đề xuất, sẽ xây dựng hệ thống thông tin về an toàn thực phẩm thống nhất từ Trung ương đến địa phương, từng bước chuyển đổi số công tác quản lý an toàn thực phẩm theo toàn bộ chuỗi cung ứng.
Hệ thống được định hướng kết nối, liên thông dữ liệu giữa các Bộ, ngành và địa phương phục vụ yêu cầu quản lý nhà nước.
Các cơ sở kinh doanh thực phẩm cũng được định hướng từng bước thực hiện lưu trữ đầy đủ thông tin liên quan dưới dạng dữ liệu và cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu theo lộ trình.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông có ý nghĩa quan trọng trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm, cảnh báo nguy cơ, xử lý sự cố, thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm, đồng thời hạn chế tình trạng dữ liệu phân tán giữa các cơ quan quản lý.
4. Tăng cường quản lý thức ăn đường phố và suất ăn tập thể
Thức ăn đường phố và hoạt động cung cấp suất ăn tập thể là những lĩnh vực có phạm vi phục vụ rộng, liên quan trực tiếp đến sức khỏe của nhiều người nên tiếp tục được chú trọng trong dự thảo Luật.
Dự thảo đề xuất quy định cụ thể hơn trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh thức ăn đường phố và đơn vị cung cấp suất ăn tập thể trong việc bảo đảm các điều kiện an toàn thực phẩm.
Đồng thời, dự thảo đề cập trách nhiệm của UBND cấp xã trong phối hợp liên ngành để quản lý các loại hình này, góp phần tăng cường quản lý ngay tại địa bàn cơ sở.
Việc hoàn thiện các quy định đối với bếp ăn tập thể, cơ sở cung cấp suất ăn và thức ăn đường phố có ý nghĩa đặc biệt trong công tác phòng ngừa ngộ độc thực phẩm và các bệnh truyền qua thực phẩm, nhất là tại trường học, cơ sở sản xuất, khu công nghiệp và những nơi phục vụ số lượng lớn người ăn.
Hướng tới quản lý an toàn thực phẩm chủ động, minh bạch và dựa trên nguy cơ
Những chính sách đang được đề xuất trong dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) cho thấy định hướng chuyển từ quản lý chủ yếu dựa trên thủ tục sang quản lý dựa trên nguy cơ, dữ liệu và kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.
Việc tăng cường hậu kiểm, ứng dụng chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và nâng cao trách nhiệm của cơ sở sản xuất, kinh doanh được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng.
Đối với mỗi tổ chức, cá nhân, việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thực hành chế biến – bảo quản thực phẩm an toàn và chủ động phản ánh các sản phẩm có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng là những hành động thiết thực góp phần xây dựng môi trường thực phẩm an toàn cho cộng đồng.
Lưu ý: Các nội dung nêu trên là những chính sách, đề xuất đang được xây dựng trong dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) tại thời điểm công bố thông tin; chưa phải toàn bộ là quy định pháp luật đã có hiệu lực. Nội dung cụ thể có thể tiếp tục được chỉnh lý trong quá trình thẩm định, hoàn thiện và xem xét theo quy trình xây dựng pháp luật.
Nguồn tham khảo: Bộ Y tế; Báo Điện tử Chính phủ.
Thông tin chi tiết: Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi)
