BỆNH VIỆN SẢN NHI VĨNH PHÚC

Viêm màng não do não mô cầu là gì? nguyên nhân, triệu chứng và mức độ nguy hiểm

VIÊM MÀNG NÃO DO NÃO MÔ CẦU LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ MỨC ĐỘ NGUY HIỂM

Viêm màng não do não mô cầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra. Bệnh có thể tiến triển nhanh, dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn, tổn thương thần kinh và tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Trẻ nhỏ là một trong những nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. Vì vậy, nhận biết sớm triệu chứng và chủ động phòng bệnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

1. Viêm màng não do não mô cầu là gì?

Viêm màng não do não mô cầu là tình trạng nhiễm khuẩn gây viêm các màng bao bọc não và tủy sống, do vi khuẩn Neisseria meningitidis, còn gọi là não mô cầu, gây ra.

Não mô cầu là vi khuẩn Gram âm, có hình thể song cầu. Vi khuẩn có thể cư trú tại vùng mũi họng của người khỏe mạnh mà không gây triệu chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vi khuẩn xâm nhập qua niêm mạc vào máu và gây bệnh xâm lấn.

Bệnh não mô cầu xâm lấn thường biểu hiện dưới hai hội chứng lâm sàng chính:

Viêm màng não do não mô cầu: Vi khuẩn xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, gây viêm màng não.

Nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu: Vi khuẩn xâm nhập vào máu, có thể gây sốc nhiễm khuẩn, rối loạn đông máu, suy đa cơ quan.

Hai thể bệnh có thể xuất hiện riêng biệt hoặc đồng thời trên cùng một người bệnh [1], [2].

2. Vì sao viêm màng não do não mô cầu đặc biệt nguy hiểm?

Bệnh có thể diễn biến rất nhanh

Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn hoặc đau nhức cơ thể.

Những biểu hiện này dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng thông thường. Tuy nhiên, tình trạng bệnh có thể xấu đi nhanh chóng chỉ trong vài giờ.

Theo CDC, bệnh não mô cầu xâm lấn có thể gây tử vong trong thời gian rất ngắn, kể cả khi người bệnh trước đó hoàn toàn khỏe mạnh [2].

Nguy cơ tử vong và biến chứng nghiêm trọng

Theo CDC, ngay cả khi được điều trị bằng kháng sinh phù hợp, khoảng 10–15% người mắc bệnh não mô cầu xâm lấn vẫn tử vong. Trong số những người sống sót, khoảng 10–20% có thể gặp các di chứng lâu dài [3].

Các biến chứng có thể bao gồm:

Giảm thính lực hoặc điếc.

Co giật, tổn thương thần kinh.

Suy giảm khả năng vận động hoặc nhận thức.

Tổn thương da, hoại tử mô.

Mất chi do biến chứng nhiễm khuẩn huyết nặng.

Các tỷ lệ trên áp dụng cho bệnh não mô cầu xâm lấn nói chung, không phải riêng viêm màng não do não mô cầu.

3. Những ai có nguy cơ mắc bệnh não mô cầu?

Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, một số nhóm có nguy cơ cao hơn:

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 1 tuổi.

Thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi.

Người sống trong môi trường tập thể có tiếp xúc gần, kéo dài.

Người không có lách hoặc suy giảm chức năng lách.

Người thiếu hụt một số thành phần bổ thể hoặc đang sử dụng thuốc ức chế bổ thể.

Người tiếp xúc gần với người mắc bệnh não mô cầu xâm lấn.

Nguy cơ mắc bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng miễn dịch, mức độ phơi nhiễm và đặc điểm dịch tễ [2], [3].

4. Triệu chứng viêm màng não do não mô cầu ở trẻ em

Các biểu hiện thường gặp gồm:

Sốt, có thể khởi phát đột ngột.

Đau đầu, đặc biệt ở trẻ lớn.

Nôn hoặc buồn nôn.

Cứng gáy, khó cúi đầu.

Sợ ánh sáng.

Mệt mỏi, thay đổi hành vi.

Lơ mơ, rối loạn ý thức hoặc co giật khi bệnh diễn biến nặng.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, triệu chứng có thể không điển hình. Trẻ có thể bú kém, bỏ bú, quấy khóc bất thường, giảm hoạt động, khó đánh thức hoặc thóp phồng.

Trường hợp có nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu, người bệnh có thể xuất hiện tay chân lạnh, da tái, thở nhanh, ban xuất huyết đỏ tím không mất màu khi ấn hoặc các dấu hiệu sốc [1], [4].

Không phải tất cả người bệnh đều xuất hiện đầy đủ những triệu chứng trên.

5. Viêm màng não do não mô cầu được chẩn đoán và điều trị như thế nào?

Khi nghi ngờ viêm màng não do vi khuẩn, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng lâm sàng, các dấu hiệu thần kinh, tuần hoàn và hô hấp.

Tùy tình trạng người bệnh, các xét nghiệm có thể được chỉ định gồm:

Xét nghiệm máu và các chỉ số phản ứng viêm.

Cấy máu để xác định tác nhân gây bệnh.

Xét nghiệm dịch não tủy, khi đủ điều kiện an toàn.

Xét nghiệm sinh học phân tử như PCR để phát hiện tác nhân gây bệnh.

Viêm màng não do vi khuẩn là một cấp cứu y khoa. Khi nghi ngờ bệnh, người bệnh cần được điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch càng sớm càng tốt theo phác đồ chuyên môn.

Không được trì hoãn sử dụng kháng sinh chỉ để chờ chọc dò dịch não tủy hoặc kết quả xét nghiệm.

Những trường hợp nặng có thể cần điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực để kiểm soát sốc, suy hô hấp, co giật và các biến chứng khác [1], [5].

6. Làm thế nào để phòng ngừa bệnh não mô cầu?

Các biện pháp phòng bệnh bao gồm:

Tiêm vắc xin: Sử dụng vắc xin phòng não mô cầu phù hợp với độ tuổi, yếu tố nguy cơ và hướng dẫn chuyên môn. Mỗi loại vắc xin có phạm vi bảo vệ đối với những nhóm huyết thanh nhất định.

Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi, không dùng chung các vật dụng tiếp xúc với nước bọt.

Hạn chế phơi nhiễm: Tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh; người tiếp xúc gần với ca bệnh xác định cần được cơ quan y tế đánh giá để dự phòng.

Phát hiện sớm: Đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có các dấu hiệu nghi ngờ, đặc biệt khi sốt kèm rối loạn ý thức, cứng gáy, ban xuất huyết hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng.

Các bài viết liên quan:

Vắc xin VA-Mengoc-BC (Cuba) phòng viêm màng não mô cầu type B, C

Vắc xin Bexsero phòng não mô cầu nhóm b: hiệu quả, lịch tiêm và những lưu ý quan trọng

7. Khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện?

Cha mẹ cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu:

Li bì, khó đánh thức hoặc co giật.

Đau đầu dữ dội kèm sốt, cứng gáy.

Ban xuất huyết đỏ tím không mất màu khi ấn.

Thở nhanh, tay chân lạnh, da tái hoặc tím tái.

Bỏ bú, không uống được, giảm đáp ứng rõ rệt.

Tình trạng toàn thân diễn biến xấu nhanh chóng.

Không chờ xuất hiện ban xuất huyết hoặc đầy đủ các triệu chứng điển hình mới đưa trẻ đi khám.

Thông điệp từ Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc

Viêm màng não do não mô cầu là bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, có thể tiến triển nhanh và để lại hậu quả nghiêm trọng. Chủ động tiêm chủng, nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và tiếp cận điều trị kịp thời là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng trẻ em.

Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc – Đồng hành cùng cha mẹ chăm sóc và bảo vệ sức khỏe trẻ em.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Meningitis. WHO Fact Sheet. Geneva: WHO; 2026. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/meningitis
  2. Centers for Disease Control and Prevention. Clinical Overview of Meningococcal Disease. CDC. https://www.cdc.gov/meningococcal/hcp/clinical/
  3. Centers for Disease Control and Prevention. About Meningococcal Disease. CDC. https://www.cdc.gov/meningococcal/about/index.html
  4. Centers for Disease Control and Prevention. Meningococcal Disease Symptoms and Complications. CDC. https://www.cdc.gov/meningococcal/symptoms/index.html
  5. World Health Organization. WHO Guidelines on Meningitis Diagnosis, Treatment and Care. Geneva: WHO; 2025. https://www.who.int/publications/i/item/9789240108042

Thông tin liên hệ và đặt lịch khám tại BỆNH VIỆN SẢN NHI VĨNH PHÚC

Hotline CSKH: 0911.553.115

Hotline Tiêm chủng: 0859.573.115

Địa chỉ: Km số 9, đường tránh Vĩnh Yên, xã Tề Lỗ, tỉnh Phú Thọ

Email: chamsockhachhang.sannhivp@gmail.com

Fanpage | Zalo | Tiktok: Bệnh Viện Sản Nhi Vĩnh Phúc

© 2025 BỆNH VIỆN SẢN NHI VĨNH PHÚC. All rights reserved.

Avatar Trợ lý ảo BV Sản Nhi Vĩnh Phúc
Chào bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
19:55