VIÊM PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM – NGUYÊN NHÂN, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

1. Đại cương
Viêm phế quản ở trẻ em là tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính của niêm mạc phế quản, gây phù nề, tăng tiết nhầy, cản trở lưu thông khí. Bệnh đặc biệt phổ biến ở trẻ dưới 5 tuổi, chỉ đứng sau nhiễm khuẩn hô hấp trên trong tổng số bệnh lý hô hấp gặp ở trẻ nhỏ. [1]
Bệnh thường xuất hiện vào mùa đông – xuân, đa phần tự giới hạn trong 1–2 tuần. Tuy nhiên, một số trẻ có thể diễn tiến nặng thành viêm tiểu phế quản, viêm phổi hoặc hen khò khè tái phát. [2]
2. Nguyên nhân gây viêm phế quản ở trẻ em
2.1. Nguyên nhân nhiễm trùng
Virus là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở trẻ nhỏ:
-
RSV (Respiratory Syncytial Virus) – nguyên nhân chính ở trẻ <2 tuổi
-
Virus cúm A/B
-
Parainfluenza
-
Adenovirus
-
Rhinovirus
-
Metapneumovirus người
Tỷ lệ vi khuẩn đơn độc gây viêm phế quản cấp ở trẻ thấp (<10%). Một số tác nhân thường gặp:
-
Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae (trẻ lớn)
-
Bordetella pertussis (ho gà) – đặc biệt ở trẻ chưa tiêm chủng đầy đủ [3]
2.2. Nguyên nhân không nhiễm trùng
-
Hít phải khói thuốc lá, khói bếp, ô nhiễm bụi mịn
-
Cơ địa dị ứng hoặc hen phế quản tiềm ẩn
-
Trào ngược dạ dày – thực quản, nhất là ở trẻ nhũ nhi
3. Sinh lý bệnh
Tác nhân gây bệnh xâm nhập qua đường hô hấp → bám vào tế bào biểu mô → gây phù nề, sung huyết và tăng tiết nhầy.
-
Virus làm hoại tử tế bào có lông chuyển, giảm khả năng làm sạch chất nhầy.
-
Phản ứng viêm gây co thắt phế quản, gây khò khè, ran rít.
-
Ở trẻ nhỏ, đường thở hẹp → chỉ cần phù nề nhẹ đã gây tắc nghẽn rõ rệt. [4]
4. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
4.1. Triệu chứng lâm sàng
-
Khởi phát: ho khan, sổ mũi, đau họng, có thể sốt
-
Sau 2–3 ngày: ho tăng, có đờm, khò khè, nặng ngực
-
Trẻ nhỏ: bú kém, mệt mỏi, thở nhanh, rút lõm lồng ngực
Khám thực thể:
-
Ran ẩm, ran rít lan tỏa
-
Không có dấu hiệu đông đặc (gợi ý viêm phổi)
Cảnh báo chuyển nặng: sốt >39°C, thở nhanh, SpO₂ <95%, ran nổ hoặc ran khu trú → nghĩ đến viêm phổi. [5]
4.2. Cận lâm sàng
-
Công thức máu: bạch cầu bình thường hoặc tăng nhẹ
-
CRP/Procalcitonin: bình thường hoặc tăng nhẹ
-
X-quang phổi: tăng đậm nhu mô, dày thành phế quản, không có ổ đông đặc
-
PCR test virus: xác định tác nhân (RSV, cúm…)
5. Điều trị viêm phế quản ở trẻ em
5.1. Nguyên tắc điều trị
-
Đảm bảo thông khí – chống suy hô hấp
-
Điều trị triệu chứng là chính
-
Chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn
-
Xử trí biến chứng nếu có
5.2. Điều trị cụ thể
a. Hạ sốt – giảm ho
-
Paracetamol 10–15 mg/kg/lần khi sốt >38,5°C
-
Sirô thảo dược hoặc long đờm nhẹ (ambroxol, acetylcystein)
-
Tránh thuốc ho ức chế mạnh như codein ở trẻ nhỏ
b. Giảm co thắt phế quản
-
Salbutamol khí dung hoặc xịt MDI 2–3 lần/ngày nếu có khò khè
c. Kháng sinh (chỉ khi có chỉ định)
Dùng khi:
-
Sốt cao kéo dài >3 ngày
-
CRP, bạch cầu tăng
-
X-quang gợi ý bội nhiễm vi khuẩn
Lựa chọn:
-
Amoxicillin
-
Macrolid (azithromycin/clarithromycin) nếu nghi Mycoplasma/Chlamydia
d. Chăm sóc hỗ trợ
-
Cho trẻ uống đủ nước, hút mũi bằng nước muối sinh lý
-
Giữ ấm đường thở
-
Theo dõi sát: thở nhanh, bỏ bú, tím tái → cần nhập viện ngay
6. Phòng bệnh
-
Rửa tay – đeo khẩu trang khi ho/hắt hơi
-
Tránh khói thuốc lá, khói bụi
-
Dinh dưỡng hợp lý, tăng đề kháng bằng sữa mẹ
-
Giữ phòng thoáng – tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột
7. Tiên lượng và theo dõi
Đa số trẻ hồi phục trong 7–10 ngày. Khoảng 10–20% có thể tái phát hoặc tiến triển thành viêm tiểu phế quản, đặc biệt ở trẻ sinh non và trẻ có cơ địa dị ứng. [6]
Cần tái khám khi:
-
Ho kéo dài >7 ngày
-
Khò khè tái phát
-
Trẻ sốt lại sau khi đã hạ sốt
Thông tin liên hệ BỆNH VIỆN SẢN NHI VĨNH PHÚC
Hotline CSKH: 0911.553.115
Hotline Cấp cứu 24/7: 0859.873.115
Địa chỉ: Km số 9, đường tránh Vĩnh Yên, xã Tề Lỗ, tỉnh Phú Thọ
Phòng khám Sản – Nhi: 394 Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
Email: chamsockhachhang.sannhivp@gmail.com
Fanpage | Zalo | YouTube: Bệnh Viện Sản Nhi Vĩnh Phúc