RỐI LOẠN THÂN NHIỆT Ở TRẺ SƠ SINH – NHẬN BIẾT SỚM ĐỂ PHÒNG NGỪA BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
Rối loạn thân nhiệt là một trong những vấn đề thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh, bao gồm hạ thân nhiệt, tăng thân nhiệt và sốt. Đây đều là những tình trạng có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không phát hiện sớm và xử trí đúng cách.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thân nhiệt bình thường của trẻ sơ sinh nằm trong khoảng 36,5–37,5°C. Bất kỳ thay đổi nào vượt ra ngoài giới hạn này đều được xem là rối loạn thân nhiệt và cần được theo dõi chặt chẽ.
1. Rối loạn thân nhiệt là gì?
Điều hòa thân nhiệt là khả năng cân bằng giữa sinh nhiệt và mất nhiệt. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh – đặc biệt trẻ đẻ non, nhẹ cân – có khả năng kiểm soát nhiệt độ cơ thể rất kém.
-
Hạ thân nhiệt: thường gặp ở cả bệnh viện và tại nhà, là tình trạng nguy hiểm, có thể dẫn tới suy hô hấp, hạ đường máu và tử vong.
-
Sốt: là một trong những lý do nhập viện phổ biến nhất. Trẻ sốt cần được đánh giá toàn diện để loại trừ nhiễm khuẩn nặng.
-
Tăng thân nhiệt: dễ bị nhầm với sốt, nhưng thường do môi trường nóng, ủ ấm quá mức hoặc mất nước.
Việc phân biệt đúng giúp tránh sai lầm trong chăm sóc và điều trị.
2. Nguyên nhân gây rối loạn thân nhiệt
2.1. Nguyên nhân gây hạ thân nhiệt
-
Trẻ sinh non, nhẹ cân (kém khả năng sinh nhiệt).
-
Không được lau khô – ủ ấm đúng cách sau sinh.
-
Môi trường lạnh (< 25°C).
-
Trẻ bú kém, thiếu năng lượng.
-
Bệnh lý nhiễm khuẩn, rối loạn chuyển hóa, suy tim.
-
Hạ thân nhiệt khi chuyển viện nếu không được giữ ấm đúng cách.
2.2. Nguyên nhân gây tăng thân nhiệt
-
Mẹ sốt trong chuyển dạ (nhiệt độ thai nhi cao hơn khoảng 1°C so với mẹ).
-
Mẹ gây tê ngoài màng cứng.
-
Trẻ được quấn, ủ quá mức hoặc nằm dưới đèn sưởi lâu.
-
Nhiệt độ phòng quá cao.
-
Tổn thương hệ thần kinh trung ương (ngạt, xuất huyết não).
2.3. Nguyên nhân gây sốt
-
Nhiễm khuẩn: vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng.
-
Bệnh lý viêm không do nhiễm khuẩn.
-
Tác dụng phụ của thuốc hoặc rối loạn miễn dịch.
3. Nhận biết rối loạn thân nhiệt
3.1. Hạ thân nhiệt
Hạ thân nhiệt khi nhiệt độ nách < 36,5°C
Theo WHO, phân loại như sau:
| Mức độ | Nhiệt độ |
|---|---|
| Bình thường | 36,5–37,5°C |
| Hạ thân nhiệt nhẹ | 36–36,4°C |
| Hạ thân nhiệt vừa | 35,5–36°C |
| Hạ thân nhiệt nặng | < 35,5°C |
Dấu hiệu đi kèm
-
Thở nông, ngừng thở, nhịp tim chậm
-
Da tái, lạnh, nổi bông
-
Trẻ li bì, giảm vận động
-
Mút yếu, bú kém
-
Hạ đường máu
-
Chướng bụng, tiêu chậm
3.2. Tăng thân nhiệt
Tăng thân nhiệt khi nhiệt độ nách ≥ 37,5°C
| Mức độ | Nhiệt độ |
|---|---|
| Nhẹ | 37,6–38°C |
| Trung bình | 38–39°C |
| Nặng | > 39°C |
Dấu hiệu kèm theo
-
Nhịp tim nhanh, thở nhanh
-
Da đỏ, nóng
-
Li bì, bú kém
-
Có thể vã mồ hôi hoặc không
3.3. Phân biệt tăng thân nhiệt và sốt
Trẻ sốt thường có:
-
Tay chân lạnh, tái
-
Chênh lệch nhiệt độ trung tâm – ngoại vi ≥ 2°C
-
Nguy cơ nhiễm khuẩn huyết
-
Dấu hiệu bệnh lý kèm theo (bỏ bú, li bì…)
4. Chăm sóc và điều trị rối loạn thân nhiệt
4.1. Nguyên tắc chung
-
Phòng ngừa là quan trọng nhất, nhất là đối với trẻ sinh non.
-
Điều chỉnh thân nhiệt từ từ, không làm thay đổi quá nhanh (0,3–0,5°C/giờ).
-
Luôn tìm nguyên nhân gây rối loạn thân nhiệt (nhiễm khuẩn, mất nước, bệnh lý nền…).
-
Theo dõi thân nhiệt liên tục: mỗi 30 phút cho đến khi ổn định, sau đó mỗi 2 giờ.
4.2. Hướng dẫn chăm sóc tại các cơ sở y tế
4.2.1. Khi trẻ có nguy cơ hạ thân nhiệt
Nhận biết nguy cơ:
-
Trẻ sinh non, nhẹ cân
-
Trẻ cần hồi sức sau sinh
-
Không được da kề da đúng cách
-
Nhiệt độ phòng thấp
Cách xử trí:
-
Da kề da (Kangaroo) ngay lập tức
-
Cho trẻ mặc áo, đội mũ, đi tất
-
Bú mẹ sớm và thường xuyên
-
Theo dõi đường máu
-
Chuyển viện nếu thân nhiệt không cải thiện sau 1 giờ hoặc có dấu hiệu nguy hiểm
4.2.2. Khi trẻ tăng thân nhiệt hoặc sốt
Nhận biết nguy cơ:
-
Ủ ấm quá mức
-
Nằm dưới đèn sưởi, giường sưởi
-
Nhiệt độ phòng cao
Xử trí:
-
Loại bỏ nguồn nóng
-
Cho trẻ mặc thoáng
-
Bổ sung sữa mẹ nhiều lần
-
Đặt trẻ da kề da nếu cần
-
Chuyển tuyến nếu trẻ không hạ nhiệt hoặc có dấu hiệu nhiễm khuẩn nặng
5. Phòng ngừa rối loạn thân nhiệt
-
Thực hiện đầy đủ kỹ thuật Chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm (EENC): lau khô, ủ ấm, đội mũ, tiếp xúc da kề da ngay sau sinh.
-
Hỗ trợ trẻ hoàn tất bữa bú đầu tiên trong tư thế da kề da; cho bú thường xuyên để duy trì đường máu ổn định.
-
Trong thời gian nằm viện, đặc biệt tại các đơn vị Sơ sinh:
-
Đảm bảo trẻ được nuôi dưỡng đầy đủ, có thể bổ sung dịch tĩnh mạch nếu cần.
-
Duy trì nhiệt độ môi trường phù hợp.
-
Hạn chế các yếu tố gây căng thẳng cho trẻ như tiếng ồn, ánh sáng mạnh, cách ly không cần thiết, tránh khiến trẻ tiêu hao năng lượng dẫn đến hạ thân nhiệt hoặc hạ đường máu.
-
Rối loạn thân nhiệt ở trẻ sơ sinh là tình trạng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và xử trí kịp thời nếu cha mẹ và nhân viên y tế nhận biết đúng.
Việc theo dõi nhiệt độ thường xuyên, thực hiện chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường là chìa khóa giúp bảo vệ trẻ khỏi các biến chứng nặng như suy hô hấp, hạ đường máu, tổn thương thần kinh và tử vong.
Thông tin liên hệ BỆNH VIỆN SẢN NHI VĨNH PHÚC
Hotline CSKH: 0911.553.115
Hotline Cấp cứu 24/7: 0859.873.115
Địa chỉ: Km số 9, đường tránh Vĩnh Yên, xã Tề Lỗ, tỉnh Phú Thọ
Phòng khám Sản – Nhi: 394 Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ
Email: chamsockhachhang.sannhivp@gmail.com
Fanpage | Zalo | YouTube: Bệnh Viện Sản Nhi Vĩnh Phúc
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ y tế (2025). Quyết định 2323/QĐ-BYT ngày 14/7/2025 Quyết định ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh” của Bộ trưởng Bộ Y tế.